Máy lạnh âm trần

Máy lạnh âm trần Panasonic 2.5Hp CU/CS-PC24DB4H

22,900,000

Liên hệ giá tốt
Model:CU/CS-PC24DB4H
Hãng sản xuất:Máy lạnh Panasonic
Công suất:Máy lạnh 2.5HP
Danh mục:Máy lạnh tiêu chuẩn

Thông tin chi tiết

Máy lạnh âm trần là dòng máy lạnh dùng lắp đặt cho các phòng có trần bằng thạch cao, la phông gỗ hoặc những trần bằng la phông khác. Dòng máy lạnh âm trần thường dùng cho những phòng có diện tích rộng như: sảnh, hội trường, nhà hàng, phòng trưng bày…

Với kiểu thiết kế đẹp, sang trọng, màu sắc trang nhã thích hợp lắp đặt cho các phòng có màu sắc khác nhau, với 4 hướng gió mạnh mẽ

Chế độ điều chỉnh gió: Với thiết kế kiểu điều khiển mới cho phép điều chỉnh chọn nhiều góc thổi gió khác nhau. Chọn trong 3 mẫu chế độ đảo hướng gió tự động, Phạm vi quét rộng đến 50°.

Chức năng khử mùi Odour Wash: Với chức năng Odour Wash loại bỏ những mùi khó chịu phát sinh từ giàn tản nhiệt của máy lạnh.

Quạt tốc độ cao: Với thiết kế dàn lạnh trong nhà được trang bị quạt tốc độ cao với dạng cánh đặc biệt có độ ồn thấp và lưu lượng gió lớn.

Remote Control điều khiển có dây và không dây: Khách hàng có thể chọn một trong hai loại Remote Control: không dây hoặc bằng panel điều khiển được kết nối dây với dàn máy.

Tính năng chính của máy lạnh âm trần Panasonic CU/CS-PC24DB4H công suất 2.5 ngựa

Các ưu điểm chính của máy lạnh âm trần Panasonic

– Hệ thống thổi gió 4 hướng

– Bộ điều khiển không dây (Remode) và bộ điều khiển có dây (LCD)

– Mặt máy tháo ráp và lau chùi được

– Có chức năng tự khởi động lại ngẫu nhiên

– Có chức năng chống đọng sương

– Có chức năng chống đóng bang

– Bộ định thời gian tắt mở 24 giờ

Tiết kịệm không gian

Với kiểu dáng thiết kế nhỏ gọn cho phép tiết kiệm không gian lắp đặt

Thoải mái

Với kiểu cánh gió tự động thối ra 4 hướng, cho phép luồng gió phân tán đồng đều và thoải mái đến mọi góc ngách căn phòng.

may lanh am tran media Máy lạnh âm trần Panasonic 2.5Hp CU/CS-PC24DB4H

Thông số kỹ thuật

 Dàn lạnh
CS-PC24DB4H
Dàn nóng
CS-PC24DB4H
Công suất làm lạnh (KW)
6.5-6.7
(Btu/h)
22200
Hiệu năng COP (W/W)
9.3
Cường đồ dòng điện (A)
11.6-11.8
Nguồn điện (V)
1 pha, 220-240
Điện năng tiêu thụ (W)
2400
Dàn lạnh
 
Kích thước  (mm)
260 x 575 x 575
Trọng lượng tịnh (kg)
 19
Dàn nóng
 
Kích thước  (mm)
750 x 875 x 345
Trọng lượng tịnh (kg)
58
Kích thước ống
 
Phía lỏng (mm)
Ø  6.35
Phía gas (mm)
Ø  15.88
Chiều dài ống tối đa (m)
25