| Dàn lạnh | AMNW24GL3A2 | |||
| Điện nguồn | V, Φ, Hz | 220-240,1,50 | ||
|
Công suất lạnh
|
Danh định | kW | 7.1 | |
| Danh định | Btu/h | 24200 | ||
|
Công suất sưởi
|
Danh định | kW | 8.0 | |
| Danh định | Btu/h | 27300 | ||
| Điện năng tiêu thụ | W | 150 | ||
| Kích thước | Thân máy | RxCxS | mm | 1100x190x700 |
| Trọng lượng tịnh | Thân máy | kg | 27.0 | |
|
Quạt
|
Loại | Sirocco | ||
|
Lưu lượng( Chế độ áp suất tĩnh cao- cài đặt mặc định)
|
Cao/ Trung bình/ Thấp | m³/min | 20.0/16.0/12.0 | |
| Áp suất tĩnh ngoài | Pa(mmAq) | 24.5(2.5) | ||
| Động cơ quạt | Loại | BLDC | ||
| Độ ồn áp suất | Cao/ Trung bình/ Thấp | dB(A) | 39/35/32 | |
|
Đường kính ống
|
Lỏng | mm(inch) | ø 6.35 (1/4)* | |
| Hơi | mm(inch) | ø 12.7(1/2)* | ||
| Nước ngưng | O.D/I.D | mm | ø 32.0/25.0 | |
| Dây cấp nguồn và dây tín hiệu( bao gồm dây nối đất) | No. x mm² | 4Cx1.5 | ||
-4%
Dàn lạnh âm trần nối ống gió điều hòa multi LG inverter 24.000BTU AMNW24GL3A2 (Có bơm nước ngưng)
Thương hiệu: LG
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 15,000,000₫
Giá gốc: 15,700,000₫(Tiết kiệm 700,000₫)
CHÍNH SÁCH ÁP DỤNG TẠI HANARA
- Cam kết chính hãng – mới 100%. Nguyên đai nguyên kiện. Bồi thường 300% nếu phát hiện không chính hãng.
- Bảo hành máy theo chính sách của Hãng.
- Hỗ trợ kỹ thuật miễn phí suốt thời gian sử dụng
- Miễn phí giao hàng nội thànhTPHCM
- Khảo sát tư vấn miễn phí các giải pháp điều hoà không khí cho dự án, công trình khu vực Hồ Chí Minh, Bình Dương,Tiền giang, Long An , Tây Ninh, Vũng Tàu, Đồng Nai, Phan Thiết.
- Máy lạnh Âm Trần, Tủ Đứng liên hệ để báo giá chính xác.
- Hỗ trợ thiết kế bản vẽ hệ thống điều hòa không khí.
- Khách hàng lắp đặt số lượng lớn vui lòng liên hệ hotline: 077.2424.888 để được ưu đãi mức giá tốt hơn.
| Dàn lạnh | AMNW24GL3A2 | |||
| Điện nguồn | V, Φ, Hz | 220-240,1,50 | ||
|
Công suất lạnh
|
Danh định | kW | 7.1 | |
| Danh định | Btu/h | 24200 | ||
|
Công suất sưởi
|
Danh định | kW | 8.0 | |
| Danh định | Btu/h | 27300 | ||
| Điện năng tiêu thụ | W | 150 | ||
| Kích thước | Thân máy | RxCxS | mm | 1100x190x700 |
| Trọng lượng tịnh | Thân máy | kg | 27.0 | |
|
Quạt
|
Loại | Sirocco | ||
|
Lưu lượng( Chế độ áp suất tĩnh cao- cài đặt mặc định)
|
Cao/ Trung bình/ Thấp | m³/min | 20.0/16.0/12.0 | |
| Áp suất tĩnh ngoài | Pa(mmAq) | 24.5(2.5) | ||
| Động cơ quạt | Loại | BLDC | ||
| Độ ồn áp suất | Cao/ Trung bình/ Thấp | dB(A) | 39/35/32 | |
|
Đường kính ống
|
Lỏng | mm(inch) | ø 6.35 (1/4)* | |
| Hơi | mm(inch) | ø 12.7(1/2)* | ||
| Nước ngưng | O.D/I.D | mm | ø 32.0/25.0 | |
| Dây cấp nguồn và dây tín hiệu( bao gồm dây nối đất) | No. x mm² | 4Cx1.5 | ||



